私は百万ドンを持っています。
Tôi có một triệu đồng.
百万
I have one million dong.
私はりんごを半分食べます。
Tôi ăn nửa quả táo.
半分
I eat half an apple.
私はケーキの四分の一を食べます。
Tôi ăn một phần tư chiếc bánh.
四分の一
I eat a quarter of the cake.
私の最初の本は机の上にあります。
Cuốn sách đầu tiên của tôi ở trên bàn.
最初の
My first book is on the table.
私はクラスで二番目の生徒です。
Tôi là học sinh thứ hai trong lớp.
二番目(順序)
I am the second student in the class.
今は一時です。
Bây giờ là một giờ.
時(じ)
It is one o'clock now.
私は5分待ちます。
Tôi chờ năm phút.
分
I wait for five minutes.
数秒お待ちください。
Vui lòng đợi vài giây.
秒
Please wait a few seconds.
今日は市場に行きます。
Hôm nay tôi đi chợ.
今日
Today I am going to the market.
私は昨日市場に行きました。
Tôi đi chợ hôm qua.
昨日
I went to the market yesterday.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★