0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
ở nơi làm việc
ở nơi làm việc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ở nơi làm việc
ở nơi làm việc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ngoài đường
ngoài đường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngoài đường
ngoài đường
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trên mạng
trên mạng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trên mạng
trên mạng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trên điện thoại
trên điện thoại
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trên điện thoại
trên điện thoại
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bằng tay
bằng tay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bằng tay
bằng tay
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bằng miệng
bằng miệng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bằng miệng
bằng miệng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bằng văn bản
bằng văn bản
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bằng văn bản
bằng văn bản
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
từ trước
từ trước
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
từ trước
từ trước
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
từ xa
từ xa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
từ xa
từ xa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngay cả
ngay cả
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngay cả
ngay cả
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み