0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
em ấy
em ấy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
em ấy
em ấy
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cô ấy
cô ấy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cô ấy
cô ấy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ông ấy
ông ấy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ông ấy
ông ấy
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bà ấy
bà ấy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bà ấy
bà ấy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mỗi
mỗi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mỗi
mỗi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
từng
từng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
từng
từng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
vài
vài
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vài
vài
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
một vài
một vài
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
một vài
một vài
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nhiều
nhiều
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhiều
nhiều
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ít
ít
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ít
ít
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み