0解答
翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語
正解を見る
Chúng tôi phải đi vòng qua công viên để đến trường.
正解を見る
Cuối tuần này, tôi muốn thuê xe để đi Đà Lạt.
正解を見る
Trước khi xe chạy, bạn phải thắt dây an toàn.