クレジットカードで支払いたいです。
Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
この店でデビットカードで支払いたいです。
Tôi muốn thanh toán bằng thẻ ghi nợ ở cửa hàng này.
私は新しい銀行口座を開設する必要があります。
Tôi cần mở một tài khoản ngân hàng mới.
銀行カードのPINコードを忘れました。
Tôi quên mã PIN của thẻ ngân hàng.
私はスーパーで支払うために電子ウォレットを使います。
Tôi dùng ví điện tử để trả tiền ở siêu thị.
銀行振込で支払いたいです。
Tôi muốn thanh toán bằng chuyển khoản.
この商品の領収書が必要です。
Tôi cần biên lai cho món hàng này.
今朝、メールで請求書を受け取りました。
Tôi đã nhận hóa đơn qua email sáng nay.
今朝、あなたの注文を受け取りました。
Tôi đã nhận được đơn hàng của bạn sáng nay.
私は2冊の本をショッピングカートに追加しました。
Tôi đã thêm hai cuốn sách vào giỏ hàng.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★