0解答
翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語
正解を見る
Tôi phải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
正解を見る
Em bé phải nhìn trái nhìn phải trước khi qua đường.
Tôi phải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
Em bé phải nhìn trái nhìn phải trước khi qua đường.