0解答
翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語
正解を見る
Tôi cần mang giấy phép lái xe khi lái ô tô.
正解を見る
Đồng hồ tính tiền trong taxi hiển thị 80.000 đồng.
正解を見る
Hôm qua, tôi thấy một tai nạn giao thông trên đường đến trường.
正解を見る
Anh ấy phải trả phạt giao thông vì đi xe máy quá nhanh.