0解答
翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語
正解を見る
Tôi đã đặt vé máy bay tại một đại lý du lịch gần nhà.
正解を見る
Tôi rất thích chuyến tàu đến Đà Nẵng vào mùa hè.
正解を見る
Chuyến xe từ nhà tôi đến trường mất khoảng hai mươi phút.
正解を見る
Hội An là một địa điểm du lịch nổi tiếng ở Việt Nam.
正解を見る
Gia đình tôi sẽ ở khu nghỉ dưỡng gần biển vào cuối tuần này.