本文へスキップ
0解答

翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語

その赤ちゃんは虚弱なので、たくさん休む必要があります。

正解を見る

Em bé ốm yếu nên cần nghỉ ngơi nhiều.

私はいつも健康でいるために野菜をたくさん食べます。

正解を見る

Tôi ăn nhiều rau để luôn khỏe mạnh.

運動した後、私は健康で元気だと感じます。

正解を見る

Sau khi tập thể dục, tôi cảm thấy khỏe khoắn.

庭の花はとても明るく鮮やかです。

正解を見る

Những bông hoa trong vườn rất rực rỡ.

部屋は小さな明かりが一つしかないので薄暗いです。

正解を見る

Căn phòng mờ vì chỉ có một ngọn đèn nhỏ.

このコップは透明なので、中の水が見えます。

正解を見る

Cái ly này trong suốt nên tôi thấy nước bên trong.

このコップの水は濁っているので、私は飲みません。

正解を見る

Nước trong ly này đục, nên tôi không uống.

この机は拭いたあと、とても光沢があります。

正解を見る

Chiếc bàn này rất bóng sau khi được lau.

私の白いシャツは何度も洗った後、くすんでしまいました。

正解を見る

Chiếc áo trắng của tôi đã xỉn sau nhiều lần giặt.

このナイフはとても鋭いです。

正解を見る

Con dao này rất sắc.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★