本文へスキップ
0解答

翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語

このナイフは切れ味が悪いので、私はパンを切れません。

正解を見る

Con dao này cùn nên tôi không cắt được bánh mì.

今日は焼けつくように暑いので、私は家にいたいだけです。

正解を見る

Hôm nay trời nóng bỏng, nên tôi chỉ muốn ở trong nhà.

今朝は凍えるほど寒かったので、私は厚いコートを着ました。

正解を見る

Sáng nay trời lạnh cóng, nên tôi mặc áo khoác dày.

ダラットの朝はとても涼しいです。

正解を見る

Buổi sáng ở Đà Lạt rất mát mẻ.

雨のあと、私の服はまだ湿っています。

正解を見る

Áo của tôi vẫn còn ẩm ướt sau cơn mưa.

私の服は半日の日差しで乾きました。

正解を見る

Quần áo của tôi đã khô ráo sau một buổi nắng.

この道は乾季にはとてもほこりっぽいです。

正解を見る

Con đường này rất bụi bặm vào mùa khô.

雨の後、床はとても滑りやすいです。

正解を見る

Sàn nhà rất trơn sau khi mưa.

この紙はざらざらしています。

正解を見る

Tờ giấy này nhám.

このリュックはとても丈夫で、高くありません。

正解を見る

Chiếc ba lô này rất bền và không đắt.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★