本文へスキップ
0解答

翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語

私は勉強するための私的な空間が欲しいです。

正解を見る

Tôi muốn có một không gian riêng tư để học.

この会議は公開なので、誰でも参加できます。

正解を見る

Buổi họp này là công khai, nên mọi người có thể tham gia.

市場は朝とても混雑しています。

正解を見る

Chợ rất đông đúc vào buổi sáng.

この道は夜になるととても人けがありません。

正解を見る

Con đường này rất vắng vẻ vào buổi tối.

週末の夜市はとてもにぎやかです。

正解を見る

Chợ đêm rất náo nhiệt vào cuối tuần.

この村は朝、とても平和です。

正解を見る

Ngôi làng này rất thanh bình vào buổi sáng.

この人里離れた村はとても静かです。

正解を見る

Ngôi làng hẻo lánh này rất yên tĩnh.

この沿岸の都市は夏にとても美しいです。

正解を見る

Thành phố ven biển này rất đẹp vào mùa hè.

私の家族は山地に住んでいます。

正解を見る

Gia đình tôi sống ở miền núi.

都市の生活はとても便利です。

正解を見る

Cuộc sống đô thị rất tiện lợi.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★