私は勉強するための私的な空間が欲しいです。
Tôi muốn có một không gian riêng tư để học.
この会議は公開なので、誰でも参加できます。
Buổi họp này là công khai, nên mọi người có thể tham gia.
市場は朝とても混雑しています。
Chợ rất đông đúc vào buổi sáng.
この道は夜になるととても人けがありません。
Con đường này rất vắng vẻ vào buổi tối.
週末の夜市はとてもにぎやかです。
Chợ đêm rất náo nhiệt vào cuối tuần.
この村は朝、とても平和です。
Ngôi làng này rất thanh bình vào buổi sáng.
この人里離れた村はとても静かです。
Ngôi làng hẻo lánh này rất yên tĩnh.
この沿岸の都市は夏にとても美しいです。
Thành phố ven biển này rất đẹp vào mùa hè.
私の家族は山地に住んでいます。
Gia đình tôi sống ở miền núi.
都市の生活はとても便利です。
Cuộc sống đô thị rất tiện lợi.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★