本文へスキップ
0解答

翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語

私には旅行のための確かな計画があります。

正解を見る

Tôi có một kế hoạch chắc chắn cho chuyến đi.

私は会議の時間が不確かです。

正解を見る

Tôi không chắc về thời gian của buổi họp.

クラスの前でベトナム語を話すとき、私は自信があります。

正解を見る

Tôi cảm thấy tự tin khi nói tiếng Việt trước lớp.

私の妹は知らない人に会うととても内気です。

正解を見る

Em gái tôi rất nhút nhát khi gặp người lạ.

ランさんは小さな子どもが道を渡るのを助けたとき、とても勇敢でした。

正解を見る

Lan rất dũng cảm khi giúp em nhỏ qua đường.

彼はとても臆病なので、一人で行く勇気がありません。

正解を見る

Anh ấy rất hèn nhát nên không dám đi một mình.

先生は新しい生徒にとても忍耐強いです。

正解を見る

Cô giáo rất kiên nhẫn với học sinh mới.

彼はバスを待たなければならないとき、せっかちです。

正解を見る

Anh ấy thiếu kiên nhẫn khi phải chờ xe buýt.

ランは勤勉な生徒です。

正解を見る

Lan là một học sinh chăm chỉ.

彼はとても怠け者なので、彼の部屋はいつも散らかっています。

正解を見る

Anh ấy rất lười biếng, nên phòng của anh ấy luôn bừa bộn.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★