The evacuation of that land will be next month.
中国語(簡体字)の翻訳
那块土地的交接将在下个月进行。
中国語(繁体字)の翻訳
那塊土地的交付將在下個月。
韓国語訳
그 토지의 인도는 다음 달입니다.
インドネシア語訳
Penyerahan tanah itu akan dilakukan bulan depan.
ベトナム語訳
Việc bàn giao mảnh đất đó sẽ diễn ra vào tháng tới.
タガログ語訳
Ang pagsuko ng lupang iyon ay sa susunod na buwan.