I love the Chinese trick-taking game called Madiao.
中国語(簡体字)の翻訳
我很喜欢一款叫做「馬弔」的中国吃墩纸牌游戏。
中国語(繁体字)の翻訳
我非常喜歡一款叫做「馬弔」的中國吃墩牌類遊戲。
韓国語訳
저는 '馬弔'이라는 중국의 트릭 테이킹 게임을 정말 좋아합니다.
インドネシア語訳
Saya sangat menyukai permainan trick-taking asal Tiongkok yang bernama 馬弔.
ベトナム語訳
Tôi rất thích trò chơi đánh bài Trung Quốc có tên là '馬弔', thuộc thể loại trick-taking.
タガログ語訳
Gustung-gusto ko ang isang Tsinong larong trick-taking na tinatawag na '馬弔'.