In my garden, there is a newly planted sapling.
中国語(簡体字)の翻訳
我的花园里有一棵新栽的苗木。
中国語(繁体字)の翻訳
在我的庭院裡有一棵新栽的樹苗。
韓国語訳
제 정원에는 새로 심은 묘목이 있습니다.
インドネシア語訳
Di kebun saya ada bibit yang baru ditanam.
ベトナム語訳
Trong vườn của tôi có một cây giống mới được trồng.
タガログ語訳
May bagong tanim na punla sa aking bakuran.