That auspicious sign was a very good omen for us.
中国語(簡体字)の翻訳
那个祥瑞对我们来说是非常好的兆头。
中国語(繁体字)の翻訳
那個祥瑞對我們來說是非常好的徵兆。
韓国語訳
그러한 상서(祥瑞)는 우리에게 매우 좋은 징조였습니다.
インドネシア語訳
Tanda baik itu sangat menggembirakan bagi kami.
ベトナム語訳
Điềm lành đó là một dấu hiệu rất tốt đối với chúng tôi.
タガログ語訳
Ang palatandaang iyon ay napakagandang senyales para sa amin.