ログインすると広告が減り、学習に集中できます。
広告

検索結果- 日本語 - 英語

検索内容:

街角

ひらがな
まちかど
名詞
日本語の意味
街角 / 街路
やさしい日本語の意味
まちの なかで みちと みちが まじわる すみの ばしょ
このボタンはなに?

Last night, on my way home from work, I learned that the old bookstore on a street corner would be torn down, and I felt sad.

中国語(簡体字)の翻訳

昨晚下班回家的路上得知街角那家老书店要被拆除,我感到很伤感。

中国語(繁体字)の翻訳

昨晚下班回家的路上,我得知街角那間老書店將被拆除,感到一陣寂寞。

韓国語訳

어젯밤 퇴근길에 길모퉁이의 오래된 서점이 철거된다는 사실을 알고 쓸쓸함을 느꼈다.

インドネシア語訳

Tadi malam, saat pulang kerja, saya mengetahui bahwa toko buku tua di sudut jalan akan dihancurkan, dan saya merasa sedih.

ベトナム語訳

Tối qua, trên đường về sau giờ làm, tôi biết rằng hiệu sách cũ ở góc phố sẽ bị phá dỡ và tôi cảm thấy buồn.

タガログ語訳

Kagabi, pauwi mula sa trabaho, nalaman ko na bubuwag ang lumang tindahan ng libro sa kanto, at nakaramdam ako ng lungkot.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

Webで検索する

日本語 - 英語

項目
項目(104858)
項目を追加する
項目の審査中の編集(1)
例文
例文 (103626)
例文を追加する
その他
編集者 (59)
編集ガイドライン
クレジット

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★