He crawled forward on the ground, enduring the pain.
中国語(簡体字)の翻訳
他忍受着疼痛在地上匍匐前进。
中国語(繁体字)の翻訳
他一邊忍受著痛楚,一邊匍匐在地上向前爬行。
韓国語訳
그는 고통을 참으며 땅바닥을 기어 나아갔다.
インドネシア語訳
Dia merangkak di tanah sambil menahan rasa sakit.
ベトナム語訳
Anh ta vừa chịu đựng cơn đau vừa bò lê trên mặt đất tiến lên.
タガログ語訳
Gumapang siya sa lupa papasulong habang tinitiis ang sakit.