検索内容:
She was protecting herself like a cocoon.
她像茧一样保护自己。
她像繭一樣保護著自己。
그녀는 고치처럼 자신을 지키고 있었다.
Dia melindungi dirinya seperti kepompong.
Cô ấy tự bọc mình như một cái kén.
Pinoprotektahan niya ang sarili niya na parang isang kokon.
The butterfly came out of the cocoon.
蝴蝶从茧里出来了。
蝴蝶從繭裡出來了。
나비가 고치에서 나왔습니다.
Kupu-kupu keluar dari kepompong.
Con bướm đã chui ra khỏi kén.
Lumabas ang paru-paro mula sa kokon.
This year's spring cocoon crop was very good.
今年春天的蚕茧收成非常好。
今年春季的蠶繭收成非常好。
올해 봄 누에고치 수확이 매우 좋았다.
Panen kepompong musim semi tahun ini sangat baik.
Vụ thu hoạch kén mùa xuân năm nay rất tốt.
Napakahusay ng ani ng mga kokon ngayong tagsibol.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★