最終更新日:2026/01/07
例文

Because he used the derogatory slur "nigger" during the meeting, the company launched an investigation.

中国語(簡体字)の翻訳

他在会议中说出带有歧视性的侮辱用语“黒んぼ”,公司因此展开了调查。

中国語(繁体字)の翻訳

由於他在會議中說出帶有歧視性的侮辱語「黒んぼ」,公司已展開調查。

韓国語訳

회의 중 그가 차별적 모욕어 '黒んぼ'라고 발언한 일로 회사는 조사를 시작했다.

ベトナム語訳

Công ty đã bắt đầu điều tra vì anh ta đã phát ngôn từ miệt thị mang tính phân biệt chủng tộc '黒んぼ' trong cuộc họp.

タガログ語訳

Dahil gumamit siya ng mapanlait na diskriminatoryong salita na "黒んぼ" sa pulong, sinimulan ng kumpanya ang isang imbestigasyon.

このボタンはなに?

復習用の問題

会議中に彼が差別的な侮蔑語「黒んぼ」と発言したことで、会社は調査を開始した。

正解を見る

Because he used the derogatory slur nigger during the meeting, the company launched an investigation.

Because he used the derogatory slur nigger during the meeting, the company launched an investigation.

正解を見る

会議中に彼が差別的な侮蔑語「黒んぼ」と発言したことで、会社は調査を開始した。

関連する単語

黒んぼ

ひらがな
くろんぼ
名詞
日本語の意味
黒んぼ:黒人に対する非常に侮蔑的・差別的な呼称。人種差別用語であり、使用は厳に慎むべき言葉。
やさしい日本語の意味
黒い肌の人をさげすんでよぶ、とてもきたない言い方
中国語(簡体字)の意味
(极其冒犯的蔑称)黑鬼 / 对黑人的侮辱性称呼
中国語(繁体字)の意味
種族歧視的蔑稱,指黑人 / 極度侮辱性的稱呼,指黑人
韓国語の意味
흑인을 비하하는 모욕적 표현 / 인종차별적 욕설
ベトナム語の意味
từ miệt thị chỉ người da đen / từ ngữ phân biệt chủng tộc, xúc phạm người da đen
タガログ語の意味
mapanlait na tawag sa taong itim / lubhang nakakasakit na salitang panlait para sa mga taong maitim ang balat / insultong rasista laban sa mga may lahing Aprikano
このボタンはなに?

Because he used the derogatory slur "nigger" during the meeting, the company launched an investigation.

中国語(簡体字)の翻訳

他在会议中说出带有歧视性的侮辱用语“黒んぼ”,公司因此展开了调查。

中国語(繁体字)の翻訳

由於他在會議中說出帶有歧視性的侮辱語「黒んぼ」,公司已展開調查。

韓国語訳

회의 중 그가 차별적 모욕어 '黒んぼ'라고 발언한 일로 회사는 조사를 시작했다.

ベトナム語訳

Công ty đã bắt đầu điều tra vì anh ta đã phát ngôn từ miệt thị mang tính phân biệt chủng tộc '黒んぼ' trong cuộc họp.

タガログ語訳

Dahil gumamit siya ng mapanlait na diskriminatoryong salita na "黒んぼ" sa pulong, sinimulan ng kumpanya ang isang imbestigasyon.

このボタンはなに?
関連語

romanization

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★