最終更新日:2026/01/07
例文

His hobby is elegant amusement, and he often goes to art museums and concerts.

中国語(簡体字)の翻訳

他的兴趣是雅致的消遣,经常去美术馆和音乐会。

中国語(繁体字)の翻訳

他的嗜好是清閒的消遣,經常去美術館和音樂會。

韓国語訳

그의 취미는 예술 감상으로, 미술관이나 콘서트에 자주 갑니다.

ベトナム語訳

Sở thích của anh ấy là thưởng thức những thú vui tao nhã; anh thường xuyên đến bảo tàng và các buổi hòa nhạc.

タガログ語訳

Ang kanyang libangan ay ang pagtangkilik sa sining; madalas siyang pumupunta sa mga museo at konsiyerto.

このボタンはなに?

復習用の問題

彼の趣味は淸興で、美術館やコンサートによく行きます。

正解を見る

His hobby is elegant amusement, and he often goes to art museums and concerts.

His hobby is elegant amusement, and he often goes to art museums and concerts.

正解を見る

彼の趣味は淸興で、美術館やコンサートによく行きます。

関連する単語

淸興

ひらがな
せいきょう
漢字
清興
名詞
活用形 旧字体
日本語の意味
Kyūjitai form of 清興: elegant amusement
やさしい日本語の意味
きれいなばしょで、うつくしいものを見たり、しずかにあそんで楽しむこと
中国語(簡体字)の意味
高雅的兴趣或兴致 / 雅致的消遣 / 风雅之趣
中国語(繁体字)の意味
高雅的娛樂 / 清雅之趣 / 清雅的興致
韓国語の意味
고상한 오락 / 아취 있는 풍류 / 격조 있는 놀이
ベトナム語の意味
thú vui tao nhã / giải trí thanh nhã / cuộc vui thanh tao
タガログ語の意味
pinong libangan / marangal na aliwan / masining na kasiyahan
このボタンはなに?

His hobby is elegant amusement, and he often goes to art museums and concerts.

中国語(簡体字)の翻訳

他的兴趣是雅致的消遣,经常去美术馆和音乐会。

中国語(繁体字)の翻訳

他的嗜好是清閒的消遣,經常去美術館和音樂會。

韓国語訳

그의 취미는 예술 감상으로, 미술관이나 콘서트에 자주 갑니다.

ベトナム語訳

Sở thích của anh ấy là thưởng thức những thú vui tao nhã; anh thường xuyên đến bảo tàng và các buổi hòa nhạc.

タガログ語訳

Ang kanyang libangan ay ang pagtangkilik sa sining; madalas siyang pumupunta sa mga museo at konsiyerto.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

shinjitai

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★