最終更新日:2026/01/11
例文

Her character's catchphrase is very unique, you can tell who it is right away.

中国語(簡体字)の翻訳

她的角色语尾非常独特,一听就能认出是谁。

中国語(繁体字)の翻訳

她的角色語尾非常獨特,一聽就知道是誰。

韓国語訳

그녀의 캐릭터 말끝은 매우 독특해서, 바로 누군지 알 수 있어.

インドネシア語訳

Gaya mengakhiri ucapannya sangat unik, jadi kamu langsung bisa tahu siapa dia.

ベトナム語訳

Cách kết câu đặc trưng của cô ấy rất độc đáo, nên ngay lập tức biết được đó là ai.

タガログ語訳

Natatangi ang mga panapos ng pananalita niya, at agad mong malalaman kung sino siya.

このボタンはなに?

復習用の問題

彼女のキャラ語尾はとてもユニークで、すぐに誰だかわかるよ。

正解を見る

Her character's catchphrase is very unique, you can tell who it is right away.

Her character's catchphrase is very unique, you can tell who it is right away.

正解を見る

彼女のキャラ語尾はとてもユニークで、すぐに誰だかわかるよ。

関連する単語

キャラ語尾

ひらがな
きゃらごび
名詞
日本語の意味
キャラクターが話す際に特徴的に用いる語尾や文末表現。フィクション作品などで、そのキャラクターらしさを表すために付けられる決まり文句的な終わり方。
やさしい日本語の意味
まんがやアニメの人が話すときに、さいごにつけるその人だけのことば
中国語(簡体字)の意味
虚构角色说话时特有的句末语素或语气词 / 用于突出角色个性的固定句末表达 / 角色台词常用的特定词尾
中国語(繁体字)の意味
角色專屬語尾 / 虛構角色台詞末端的獨特詞素 / 角色的固定語尾口癖
韓国語の意味
특정 캐릭터가 쓰는 고유한 말끝·어미 / 캐릭터의 개성을 드러내는 문장 끝 어미 / 작품 속 인물의 말투를 특징짓는 끝말 표현
インドネシア語
akhiran khas pada ucapan tokoh fiksi / penutup kalimat yang menjadi ciri gaya bicara karakter / morfem akhir unik yang menandai gaya bicara tokoh
ベトナム語の意味
Đuôi câu đặc trưng trong lời nói của nhân vật hư cấu. / Hình vị kết thúc câu dùng để tạo phong cách ngôn ngữ của nhân vật. / Yếu tố cuối câu giúp nhận diện nhân vật qua lời thoại.
タガログ語の意味
natatanging dulong morpema sa pananalita ng isang kathang-isip na tauhan / tanda sa dulo ng pangungusap na pagkakakilanlan ng isang karakter / katangi-tanging dulo ng pagsasalita ng isang karakter
このボタンはなに?

Her character's catchphrase is very unique, you can tell who it is right away.

中国語(簡体字)の翻訳

她的角色语尾非常独特,一听就能认出是谁。

中国語(繁体字)の翻訳

她的角色語尾非常獨特,一聽就知道是誰。

韓国語訳

그녀의 캐릭터 말끝은 매우 독특해서, 바로 누군지 알 수 있어.

インドネシア語訳

Gaya mengakhiri ucapannya sangat unik, jadi kamu langsung bisa tahu siapa dia.

ベトナム語訳

Cách kết câu đặc trưng của cô ấy rất độc đáo, nên ngay lập tức biết được đó là ai.

タガログ語訳

Natatangi ang mga panapos ng pananalita niya, at agad mong malalaman kung sino siya.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★