最終更新日:2026/01/07
例文

I found the last remaining red coat at a little shop in town, so I bought it immediately.

中国語(簡体字)の翻訳

我在街上的一家小店发现了最后一件红色大衣,就立刻买下了。

中国語(繁体字)の翻訳

在街上的小店裡發現最後一件紅色大衣,就立刻買下了。

韓国語訳

동네의 작은 가게에서 마지막 한 벌인 빨간 코트를 찾아서 바로 샀다.

ベトナム語訳

Trong một cửa hàng nhỏ trên phố, tôi tìm thấy chiếc áo khoác đỏ cuối cùng nên đã mua ngay.

タガログ語訳

Sa maliit na tindahan sa bayan, natagpuan ko ang huling pulang amerikana kaya agad ko itong binili.

このボタンはなに?

復習用の問題

街の小さな店で、ラス一の赤いコートを見つけたので即買いした。

正解を見る

I found the last remaining red coat at a little shop in town, so I bought it immediately.

I found the last remaining red coat at a little shop in town, so I bought it immediately.

正解を見る

街の小さな店で、ラス一の赤いコートを見つけたので即買いした。

関連する単語

ラス一

ひらがな
らすいち
名詞
くだけた表現
日本語の意味
最後に残った一つの物、またはその状態を指す俗語的な表現。主に商品の在庫について用いられる。
やさしい日本語の意味
のこりひとつだけになったもののこと
中国語(簡体字)の意味
最后一个(剩下的) / 仅剩一件(商品等) / 最后一份
中国語(繁体字)の意味
最後一個(剩餘的) / 僅剩一件(商品) / 最後一件(庫存)
韓国語の意味
마지막 한 개 / 마지막 남은 물건 / 재고가 하나만 남은 상태
ベトナム語の意味
cái cuối cùng còn lại (của một món hàng) / món/chiếc cuối cùng còn hàng / hàng cuối cùng trên kệ
タガログ語の意味
huling piraso / natitirang isa / huling natitira
このボタンはなに?

I found the last remaining red coat at a little shop in town, so I bought it immediately.

中国語(簡体字)の翻訳

我在街上的一家小店发现了最后一件红色大衣,就立刻买下了。

中国語(繁体字)の翻訳

在街上的小店裡發現最後一件紅色大衣,就立刻買下了。

韓国語訳

동네의 작은 가게에서 마지막 한 벌인 빨간 코트를 찾아서 바로 샀다.

ベトナム語訳

Trong một cửa hàng nhỏ trên phố, tôi tìm thấy chiếc áo khoác đỏ cuối cùng nên đã mua ngay.

タガログ語訳

Sa maliit na tindahan sa bayan, natagpuan ko ang huling pulang amerikana kaya agad ko itong binili.

このボタンはなに?
関連語

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★