最終更新日:2026/01/07
B2
例文

The jam I found at the local market was a bottled product made using traditional artisanal techniques and had a rich flavor.

中国語(簡体字)の翻訳

在这个地方的市场上找到的果酱是由工匠用传统技法制作的瓶装,风味浓郁。

中国語(繁体字)の翻訳

在這個地區的市場上找到的果醬,是以職人的傳統技法製作並裝瓶的,風味濃郁。

韓国語訳

이 지방 시장에서 본 잼은 장인이 전통 기법으로 만든 병조림으로, 풍미가 풍부했다.

ベトナム語訳

Loại mứt tìm thấy ở chợ địa phương vùng này là mứt đóng lọ được làm theo kỹ thuật truyền thống của các nghệ nhân, có hương vị đậm đà.

タガログ語訳

Ang jam na natagpuan ko sa pamilihan ng rehiyong ito ay naka-bote at ginawa gamit ang tradisyonal na pamamaraan ng mga artesano, at mayaman ang lasa.

このボタンはなに?

復習用の問題

この地方の市場で見つけたジャムは職人の伝統的な技法で作られた瓶詰で、風味が豊かだった。

正解を見る

The jam I found at the local market was a bottled product made using traditional artisanal techniques and had a rich flavor.

The jam I found at the local market was a bottled product made using traditional artisanal techniques and had a rich flavor.

正解を見る

この地方の市場で見つけたジャムは職人の伝統的な技法で作られた瓶詰で、風味が豊かだった。

関連する単語

瓶詰

ひらがな
びんづめ
漢字
瓶詰め
名詞
日本語の意味
瓶詰め
やさしい日本語の意味
なかみをびんに入れてふたをして、ながくたもつようにしたもの
中国語(簡体字)の意味
瓶装 / 装瓶 / 瓶装品
中国語(繁体字)の意味
裝瓶 / 瓶裝品 / 瓶裝食品
韓国語の意味
병조림 / 병에 든 것 / 병입
ベトナム語の意味
sự đóng chai / đồ đóng chai / đóng trong chai
タガログ語の意味
pagbobotelya / produktong nakabote / paglalagay sa bote
このボタンはなに?

The jam I found at the local market was a bottled product made using traditional artisanal techniques and had a rich flavor.

中国語(簡体字)の翻訳

在这个地方的市场上找到的果酱是由工匠用传统技法制作的瓶装,风味浓郁。

中国語(繁体字)の翻訳

在這個地區的市場上找到的果醬,是以職人的傳統技法製作並裝瓶的,風味濃郁。

韓国語訳

이 지방 시장에서 본 잼은 장인이 전통 기법으로 만든 병조림으로, 풍미가 풍부했다.

ベトナム語訳

Loại mứt tìm thấy ở chợ địa phương vùng này là mứt đóng lọ được làm theo kỹ thuật truyền thống của các nghệ nhân, có hương vị đậm đà.

タガログ語訳

Ang jam na natagpuan ko sa pamilihan ng rehiyong ito ay naka-bote at ginawa gamit ang tradisyonal na pamamaraan ng mga artesano, at mayaman ang lasa.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★