最終更新日:2026/01/10
例文

The long-tailed monkey is an Old World monkey, with very unique characteristics.

中国語(簡体字)の翻訳

尾长猿是古代世界的一种猿,具有非常独特的特征。

中国語(繁体字)の翻訳

尾長猿是古代世界的猿類,具有非常獨特的特徵。

韓国語訳

꼬리가 긴 원숭이는 고대 세계의 원숭이로, 매우 특이한 특징을 가지고 있습니다.

インドネシア語訳

Monyet berekor panjang adalah primata dari dunia kuno yang memiliki ciri-ciri yang sangat unik.

ベトナム語訳

Khỉ đuôi dài là một loài khỉ thuộc thế giới cổ đại, và có những đặc điểm rất đặc biệt.

タガログ語訳

Ang unggoy na may mahabang buntot ay isang unggoy ng Lumang Mundo na may napaka-kakaibang mga katangian.

このボタンはなに?

復習用の問題

尾長猿は古代の世界の猿で、非常に特異な特徴を持っています。

正解を見る

The long-tailed monkey is an Old World monkey, with very unique characteristics.

The long-tailed monkey is an Old World monkey, with very unique characteristics.

正解を見る

尾長猿は古代の世界の猿で、非常に特異な特徴を持っています。

関連する単語

尾長猿

ひらがな
おながざる
名詞
日本語の意味
尾の長いサルの総称。特に、旧世界ザルの一群を指すことが多い。 / (動物分類)オナガザル科(Cercopithecidae)に属するサルの総称。アフリカおよびアジアに広く分布し、マカク属・コロブス属などを含む。
やさしい日本語の意味
しっぽがとても長い さるの なかまの こと
中国語(簡体字)の意味
旧世界猴的一种 / 长尾猴
中国語(繁体字)の意味
舊世界猴;尾長猿科的猴類 / 分布於非洲與亞洲的猴類 / 與新世界猴相對的一類猴
韓国語の意味
구세계원숭이 / 긴꼬리원숭이
インドネシア語
monyet Dunia Lama / monyet berekor panjang
ベトナム語の意味
khỉ Cựu Thế giới / loài khỉ thuộc họ Khỉ Cựu Thế giới (Cercopithecidae) / khỉ phân bố ở châu Phi và Á-Âu
タガログ語の意味
unggoy ng Lumang Daigdig / uri ng unggoy sa Aprika at Asya / kasapi ng pamilyang Cercopithecidae
このボタンはなに?

The long-tailed monkey is an Old World monkey, with very unique characteristics.

中国語(簡体字)の翻訳

尾长猿是古代世界的一种猿,具有非常独特的特征。

中国語(繁体字)の翻訳

尾長猿是古代世界的猿類,具有非常獨特的特徵。

韓国語訳

꼬리가 긴 원숭이는 고대 세계의 원숭이로, 매우 특이한 특징을 가지고 있습니다.

インドネシア語訳

Monyet berekor panjang adalah primata dari dunia kuno yang memiliki ciri-ciri yang sangat unik.

ベトナム語訳

Khỉ đuôi dài là một loài khỉ thuộc thế giới cổ đại, và có những đặc điểm rất đặc biệt.

タガログ語訳

Ang unggoy na may mahabang buntot ay isang unggoy ng Lumang Mundo na may napaka-kakaibang mga katangian.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★