最終更新日:2026/01/06
C1
例文

The meeting about the direction of policy became a confrontational arena where every remark felt like a tug-of-war, and a conclusion was not easily reached.

中国語(簡体字)の翻訳

围绕政策方向的会议,发言的每一句都成了拉锯战的对抗场面,结论难以轻易得出。

中国語(繁体字)の翻訳

關於政策方向的會議成為一個彼此拉扯的對立場域,每一則發言都像拔河一樣,結論難以輕易出爐。

韓国語訳

정책의 방향성을 둘러싼 회의는 발언 하나하나가 줄다리기가 되는 대결의 장이 되어 결론이 쉽게 나지 않았다.

ベトナム語訳

Các cuộc họp xoay quanh định hướng chính sách trở thành những buổi đối đầu, nơi từng lời phát biểu đều như một lần kéo co, nên kết luận không dễ dàng được rút ra。

タガログ語訳

Ang pagpupulong hinggil sa direksyon ng patakaran ay naging isang lugar ng pagtutunggali kung saan ang bawat pahayag ay naging parang paghihila ng lubid, kaya't hindi madaling nakabuo ng konklusyon.

このボタンはなに?

復習用の問題

政策の方向性を巡る会議は、発言の一つ一つが綱引きとなる相対の場となり、結論は容易には出なかった。

正解を見る

The meeting about the direction of policy became a confrontational arena where every remark felt like a tug-of-war, and a conclusion was not easily reached.

The meeting about the direction of policy became a confrontational arena where every remark felt like a tug-of-war, and a conclusion was not easily reached.

正解を見る

政策の方向性を巡る会議は、発言の一つ一つが綱引きとなる相対の場となり、結論は容易には出なかった。

関連する単語

相対

ひらがな
あいたい
形容詞
日本語の意味
対決、直接対決
やさしい日本語の意味
二つのものが正面から向かいあうようすや、一対一でたたかうようす
中国語(簡体字)の意味
面对面的 / 正面交锋的 / 一对一的
中国語(繁体字)の意味
對峙的 / 面對面的 / 正面對決的
韓国語の意味
대면의 / 맞대면의 / 정면 대결의
ベトナム語の意味
đối đầu / mặt đối mặt / đối kháng
タガログ語の意味
magkaharap / magkatapat / harapang
このボタンはなに?

The meeting about the direction of policy became a confrontational arena where every remark felt like a tug-of-war, and a conclusion was not easily reached.

中国語(簡体字)の翻訳

围绕政策方向的会议,发言的每一句都成了拉锯战的对抗场面,结论难以轻易得出。

中国語(繁体字)の翻訳

關於政策方向的會議成為一個彼此拉扯的對立場域,每一則發言都像拔河一樣,結論難以輕易出爐。

韓国語訳

정책의 방향성을 둘러싼 회의는 발언 하나하나가 줄다리기가 되는 대결의 장이 되어 결론이 쉽게 나지 않았다.

ベトナム語訳

Các cuộc họp xoay quanh định hướng chính sách trở thành những buổi đối đầu, nơi từng lời phát biểu đều như một lần kéo co, nên kết luận không dễ dàng được rút ra。

タガログ語訳

Ang pagpupulong hinggil sa direksyon ng patakaran ay naging isang lugar ng pagtutunggali kung saan ang bawat pahayag ay naging parang paghihila ng lubid, kaya't hindi madaling nakabuo ng konklusyon.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

adnominal

adverbial

kyūjitai

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★