最終更新日:2026/01/05
C1
例文

The new policy places emphasis on correcting income inequality, but on the other hand, it has also been pointed out that it could dampen short-term economic growth.

中国語(簡体字)の翻訳

新的政策重视纠正收入差距,但有人也指出,这可能会抑制短期的经济增长。

中国語(繁体字)の翻訳

新的政策重視矯正所得不均,但也有人指出,這可能會抑制短期的經濟成長。

韓国語訳

새로운 정책은 소득 격차 해소를 중시하고 있지만, 다른 한편으로는 단기적인 경제 성장을 억제할 가능성도 지적되고 있다.

ベトナム語訳

Chính sách mới đặt nặng việc điều chỉnh chênh lệch thu nhập, nhưng mặt khác, cũng có ý kiến cho rằng nó có thể kìm hãm tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn.

タガログ語訳

Binibigyang-diin ng bagong patakaran ang pagwawasto sa agwat ng kita, ngunit sinasabing maaari rin nitong pigilin ang panandaliang paglago ng ekonomiya.

このボタンはなに?

復習用の問題

新しい政策は所得格差の是正を重視しているが、他方、短期的な経済成長を抑制する可能性も指摘されている。

正解を見る

The new policy places emphasis on correcting income inequality, but on the other hand, it has also been pointed out that it could dampen short-term economic growth.

The new policy places emphasis on correcting income inequality, but on the other hand, it has also been pointed out that it could dampen short-term economic growth.

正解を見る

新しい政策は所得格差の是正を重視しているが、他方、短期的な経済成長を抑制する可能性も指摘されている。

関連する単語

他方

ひらがな
たほう
名詞
日本語の意味
一方、物事に対する別の見方
やさしい日本語の意味
ふたつあるもののべつのほうや、ちがうかんがえかたをいうこと
中国語(簡体字)の意味
另一方 / 另一面 / 另一种视角
中国語(繁体字)の意味
另一方 / 另一側 / 另一種看法
韓国語の意味
다른 쪽, 반대편 / 다른 한편, 반면 / 다른 관점이나 방식
ベトナム語の意味
bên kia; bên còn lại / mặt khác; theo góc nhìn khác
タガログ語の意味
kabilang panig / sa kabilang banda / ibang pananaw
このボタンはなに?

The new policy places emphasis on correcting income inequality, but on the other hand, it has also been pointed out that it could dampen short-term economic growth.

中国語(簡体字)の翻訳

新的政策重视纠正收入差距,但有人也指出,这可能会抑制短期的经济增长。

中国語(繁体字)の翻訳

新的政策重視矯正所得不均,但也有人指出,這可能會抑制短期的經濟成長。

韓国語訳

새로운 정책은 소득 격차 해소를 중시하고 있지만, 다른 한편으로는 단기적인 경제 성장을 억제할 가능성도 지적되고 있다.

ベトナム語訳

Chính sách mới đặt nặng việc điều chỉnh chênh lệch thu nhập, nhưng mặt khác, cũng có ý kiến cho rằng nó có thể kìm hãm tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn.

タガログ語訳

Binibigyang-diin ng bagong patakaran ang pagwawasto sa agwat ng kita, ngunit sinasabing maaari rin nitong pigilin ang panandaliang paglago ng ekonomiya.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★