最終更新日:2026/01/05
B2
例文

The apartment complex where I grew up has now been renovated and become a lively community where young families and elderly people live together.

中国語(簡体字)の翻訳

我小时候长大的那个团地现在经过翻新,已成为年轻家庭与老年人共同居住、充满活力的社区。

中国語(繁体字)の翻訳

我小時候成長的團地,如今經過翻新改造,已成為年輕家庭與長者共居、充滿活力的社區。

韓国語訳

어릴 때 자란 아파트 단지는 이제 리노베이션이 진행되어 젊은 가족과 고령자가 함께 사는 활기찬 공동체가 되었다.

ベトナム語訳

Khu nhà tập thể nơi tôi lớn lên khi còn nhỏ giờ đã được cải tạo và trở thành một cộng đồng sôi động, nơi các gia đình trẻ và người cao tuổi cùng sinh sống.

タガログ語訳

Ang pabahay na kinalakihan ko noong bata pa ako ay na-renovate na ngayon at naging isang masiglang komunidad kung saan magkakasamang naninirahan ang mga batang pamilya at mga nakatatanda.

このボタンはなに?

復習用の問題

子供の頃に育った団地は、今ではリノベーションが進み、若い家族や高齢者が共に暮らす活気のあるコミュニティになっている。

正解を見る

The apartment complex where I grew up has now been renovated and become a lively community where young families and elderly people live together.

The apartment complex where I grew up has now been renovated and become a lively community where young families and elderly people live together.

正解を見る

子供の頃に育った団地は、今ではリノベーションが進み、若い家族や高齢者が共に暮らす活気のあるコミュニティになっている。

関連する単語

団地

ひらがな
だんち
名詞
日本語の意味
集合住宅、アパート
やさしい日本語の意味
すむためのたてものがおなじかたちでたくさんあつまっているばしょ
中国語(簡体字)の意味
住宅小区 / 公寓楼群 / 大型住宅区
中国語(繁体字)の意味
集合住宅區 / 大型公寓社區 / 公寓大樓群
韓国語の意味
아파트 단지 / 공동주택 단지 / 주거 단지
ベトナム語の意味
khu chung cư / khu tập thể / khu nhà ở nhiều căn hộ
タガログ語の意味
kompleks ng mga apartment / kompleks ng pabahay / komunidad ng mga apartment
このボタンはなに?

The apartment complex where I grew up has now been renovated and become a lively community where young families and elderly people live together.

中国語(簡体字)の翻訳

我小时候长大的那个团地现在经过翻新,已成为年轻家庭与老年人共同居住、充满活力的社区。

中国語(繁体字)の翻訳

我小時候成長的團地,如今經過翻新改造,已成為年輕家庭與長者共居、充滿活力的社區。

韓国語訳

어릴 때 자란 아파트 단지는 이제 리노베이션이 진행되어 젊은 가족과 고령자가 함께 사는 활기찬 공동체가 되었다.

ベトナム語訳

Khu nhà tập thể nơi tôi lớn lên khi còn nhỏ giờ đã được cải tạo và trở thành một cộng đồng sôi động, nơi các gia đình trẻ và người cao tuổi cùng sinh sống.

タガログ語訳

Ang pabahay na kinalakihan ko noong bata pa ako ay na-renovate na ngayon at naging isang masiglang komunidad kung saan magkakasamang naninirahan ang mga batang pamilya at mga nakatatanda.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★