最終更新日:2026/01/05
例文

In this museum, the entrance fee varies according to three age categories: adults, middle-aged, and children.

中国語(簡体字)の翻訳

在这家美术馆,按成人、中人、儿童三个年龄类别收取不同的入场费。

中国語(繁体字)の翻訳

本美術館對成人、中人與兒童三個年齡類別收取不同的入場費。

韓国語訳

이 미술관에서는 성인, 중인, 어린이의 세 연령 카테고리로 입장료가 다릅니다.

ベトナム語訳

Tại bảo tàng này, giá vé vào cửa khác nhau theo ba nhóm tuổi: người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em.

タガログ語訳

Sa museong ito, magkakaiba ang bayad sa pagpasok para sa tatlong kategorya ng edad: matatanda, kabataan, at mga bata.

このボタンはなに?

復習用の問題

この美術館では、大人、中人、子供の三つの年齢カテゴリーで入場料が異なります。

正解を見る

In this museum, the entrance fee varies according to three age categories: adults, middle-aged, and children.

In this museum, the entrance fee varies according to three age categories: adults, middle-aged, and children.

正解を見る

この美術館では、大人、中人、子供の三つの年齢カテゴリーで入場料が異なります。

関連する単語

中人

ひらがな
ちゅうにん / なこうど
名詞
日本語の意味
年齢区分の一つ。小人と大人の中間の年齢層を指す料金区分など。/仲介役、仲立ちをする人。媒介者。
やさしい日本語の意味
入場料でこどもとおとなの間の年れいの人また間に入って話をまとめる人
中国語(簡体字)の意味
介于儿童与成人之间的收费年龄段 / 中间人;调解人
中国語(繁体字)の意味
收費年齡分類,介於小人與大人之間 / 中間人;居中調解者
韓国語の意味
입장료 등에서 소인과 대인 사이의 연령층 / 중개자 / 중재자
ベトナム語の意味
nhóm tuổi trung gian (cao hơn trẻ em, thấp hơn người lớn) dùng để phân loại/tính giá vé / người trung gian, môi giới, người làm mối
タガログ語の意味
kategorya ng bayad sa pasukan (gitna ng bata at adulto) / tagapamagitan
このボタンはなに?

In this museum, the entrance fee varies according to three age categories: adults, middle-aged, and children.

中国語(簡体字)の翻訳

在这家美术馆,按成人、中人、儿童三个年龄类别收取不同的入场费。

中国語(繁体字)の翻訳

本美術館對成人、中人與兒童三個年齡類別收取不同的入場費。

韓国語訳

이 미술관에서는 성인, 중인, 어린이의 세 연령 카테고리로 입장료가 다릅니다.

ベトナム語訳

Tại bảo tàng này, giá vé vào cửa khác nhau theo ba nhóm tuổi: người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em.

タガログ語訳

Sa museong ito, magkakaiba ang bayad sa pagpasok para sa tatlong kategorya ng edad: matatanda, kabataan, at mga bata.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★