最終更新日:2026/01/05
例文
In the grammar class, the teacher explained in detail how case particles indicate sentence structure.
中国語(簡体字)の翻訳
在语法课上,老师详细解释了格助词如何表明句子的结构。
中国語(繁体字)の翻訳
在文法課上,老師詳細說明了格助詞如何表示句子的結構。
韓国語訳
문법 수업에서 선생님은 격조사가 문장의 구조를 어떻게 나타내는지 자세히 설명했다.
ベトナム語訳
Trong tiết học ngữ pháp, giáo viên đã giải thích chi tiết cách các trợ từ cách biểu thị cấu trúc của câu.
タガログ語訳
Sa klase ng balarila, detalyadong ipinaliwanag ng guro kung paano ipinapakita ng mga particle ng kaso ang istruktura ng pangungusap.
復習用の問題
正解を見る
In the grammar class, the teacher explained in detail how case particles indicate sentence structure.
In the grammar class, the teacher explained in detail how case particles indicate sentence structure.
正解を見る
文法の授業で、先生は格助詞が文の構造をどう示すかを詳しく説明した。
関連する単語
格助詞
ひらがな
かくじょし
名詞
日本語の意味
格助詞: 体言や用言の連体形・一部の副詞などに付いて、文中の語と語との関係を明らかにする助詞。 「が」「を」「に」「へ」「と」「から」「より」「で」など。
やさしい日本語の意味
名詞のうしろにつく、ぶんのなかでのその名詞のやくわりをしめすこまかいことば
中国語(簡体字)の意味
标示名词等成分语法格关系的助词 / 紧跟在不变形词后,标明主格、宾格、与格等语法功能的词 / 用于给句子成分加上格标记的后置词
中国語(繁体字)の意味
日語中接在名詞或代詞後,標示主格、賓格、與格等語法關係的助詞。 / 標記句中成分格功能的黏着詞,不可單獨使用。
韓国語の意味
체언 뒤에 붙어 격(주격·목적격 등)을 표시하는 비자립 조사 / 명사·대명사의 격 기능을 나타내는 조사
ベトナム語の意味
Trợ từ cách: tiểu từ đi sau danh từ/đại từ để đánh dấu vai trò cú pháp (chủ ngữ, tân ngữ, nơi chốn, v.v.). / Tiểu từ không tự do đi sau từ không biến đổi, tương ứng với các "cách" trong ngôn ngữ có biến cách.
タガログ語の意味
panandang pangkaukulan sa gramatika / maliit na panandang sumusunod sa salitang di-nababanghay upang markahan ang gampanin ng pangngalan
関連語
項目の編集設定
- 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 項目の新規作成を審査する
- 項目の編集を審査する
- 項目の削除を審査する
- 項目名の変更を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
- 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 例文の削除を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
- 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 1
