最終更新日:2026/01/04
C1
例文

His actions inflicted immeasurable destruction on the city's historic buildings and raised serious questions about the preservation of cultural heritage.

中国語(簡体字)の翻訳

他的行为给城市的历史建筑造成了难以估量的破坏,并对文化遗产的保护提出了严重的质疑。

中国語(繁体字)の翻訳

他的行為給這座城市的歷史建築帶來了無法估量的破壞,並對文化遺產的保存提出了嚴重的質疑。

韓国語訳

그의 행위는 도시의 역사적 건축물에 헤아릴 수 없는 파괴를 초래했고, 문화유산 보존에 심각한 의문을 제기했다.

ベトナム語訳

Hành động của anh ta đã gây ra sự tàn phá khôn lường đối với các công trình lịch sử trong thành phố và đặt ra những nghi vấn nghiêm trọng về việc bảo tồn di sản văn hóa.

タガログ語訳

Ang kanyang ginawa ay nagdulot ng napakalaking pagkasira sa mga makasaysayang gusali ng lungsod at nagtaas ng malubhang mga tanong tungkol sa pangangalaga ng kultural na pamana.

このボタンはなに?

復習用の問題

彼の行為は都市の歴史的建造物に計り知れない破壊をもたらし、文化遺産の保全に深刻な疑問を投げかけた。

正解を見る

His actions inflicted immeasurable destruction on the city's historic buildings and raised serious questions about the preservation of cultural heritage.

His actions inflicted immeasurable destruction on the city's historic buildings and raised serious questions about the preservation of cultural heritage.

正解を見る

彼の行為は都市の歴史的建造物に計り知れない破壊をもたらし、文化遺産の保全に深刻な疑問を投げかけた。

関連する単語

破壊

ひらがな
はかい
名詞
日本語の意味
破壊、解体
やさしい日本語の意味
ものやたてもの、しぜんなどをこわして、だめにすること。
中国語(簡体字)の意味
破坏;毁坏 / 毁灭 / 拆除
中国語(繁体字)の意味
破壞;毀壞 / 毀滅 / 拆除(建築物等)
韓国語の意味
파괴 / 철거
ベトナム語の意味
sự phá hủy / sự phá hoại / sự phá dỡ
タガログ語の意味
pagwasak / pagkasira / paggiba
このボタンはなに?

His actions inflicted immeasurable destruction on the city's historic buildings and raised serious questions about the preservation of cultural heritage.

中国語(簡体字)の翻訳

他的行为给城市的历史建筑造成了难以估量的破坏,并对文化遗产的保护提出了严重的质疑。

中国語(繁体字)の翻訳

他的行為給這座城市的歷史建築帶來了無法估量的破壞,並對文化遺產的保存提出了嚴重的質疑。

韓国語訳

그의 행위는 도시의 역사적 건축물에 헤아릴 수 없는 파괴를 초래했고, 문화유산 보존에 심각한 의문을 제기했다.

ベトナム語訳

Hành động của anh ta đã gây ra sự tàn phá khôn lường đối với các công trình lịch sử trong thành phố và đặt ra những nghi vấn nghiêm trọng về việc bảo tồn di sản văn hóa.

タガログ語訳

Ang kanyang ginawa ay nagdulot ng napakalaking pagkasira sa mga makasaysayang gusali ng lungsod at nagtaas ng malubhang mga tanong tungkol sa pangangalaga ng kultural na pamana.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

romanization

kyūjitai

hiragana historical

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★