最終更新日:2026/01/04
C1
例文

Sanctions imposed on companies that violate international law can, beyond mere penalties, exert an effective deterrent by damaging their reputation and long-term ability to raise capital.

中国語(簡体字)の翻訳

对违反国际法的企业施加的制裁,不仅仅是简单的惩罚,还可能通过长期损害其声誉和筹资能力,发挥实际的威慑作用。

中国語(繁体字)の翻訳

對違反國際法的企業實施的制裁,不僅僅是懲罰,還會透過長期損害其聲譽與資金籌措能力,發揮實際且有效的嚇阻作用。

韓国語訳

국제법을 위반한 기업에 부과되는 제재는 단순한 처벌에 그치지 않고, 기업의 평판과 자본 조달 능력을 장기적으로 훼손함으로써 실효적인 억지력을 발휘할 수 있다.

ベトナム語訳

Các biện pháp trừng phạt áp dụng đối với các doanh nghiệp vi phạm luật pháp quốc tế không chỉ là những hình phạt đơn thuần; bằng cách làm tổn hại lâu dài đến uy tín và khả năng huy động vốn của họ, chúng có thể trở thành một sức răn đe hiệu quả.

タガログ語訳

Ang mga parusang ipinapataw sa mga kumpanyang lumabag sa batas internasyonal ay hindi lamang mga simpleng parusa; sa pamamagitan ng pangmatagalang pagkasira ng kanilang reputasyon at ng kakayahang makalikom ng kapital, maaari itong magsilbing mabisang pang-iwas.

このボタンはなに?

復習用の問題

国際法に違反した企業に科される制裁は、単なる罰則にとどまらず、その評判と資本調達能力を長期的に損なうことで、実効的な抑止力を発揮することがある。

正解を見る

Sanctions imposed on companies that violate international law can, beyond mere penalties, exert an effective deterrent by damaging their reputation and long-term ability to raise capital.

Sanctions imposed on companies that violate international law can, beyond mere penalties, exert an effective deterrent by damaging their reputation and long-term ability to raise capital.

正解を見る

国際法に違反した企業に科される制裁は、単なる罰則にとどまらず、その評判と資本調達能力を長期的に損なうことで、実効的な抑止力を発揮することがある。

関連する単語

制裁

ひらがな
せいさい
名詞
日本語の意味
(法律)処罰;制裁
やさしい日本語の意味
ひとやくにがきまりをやぶったときに、ばつをあたえること
中国語(簡体字)の意味
惩处;处罚 / (对违法者或国家等的)惩戒措施
中国語(繁体字)の意味
法律上的懲罰 / 政府或國際組織對國家或個人採取的懲罰性措施
韓国語の意味
제재 / 처벌
ベトナム語の意味
chế tài / trừng phạt / biện pháp trừng phạt
タガログ語の意味
parusa (batas) / sanksiyon / pagpapataw ng parusa
このボタンはなに?

Sanctions imposed on companies that violate international law can, beyond mere penalties, exert an effective deterrent by damaging their reputation and long-term ability to raise capital.

中国語(簡体字)の翻訳

对违反国际法的企业施加的制裁,不仅仅是简单的惩罚,还可能通过长期损害其声誉和筹资能力,发挥实际的威慑作用。

中国語(繁体字)の翻訳

對違反國際法的企業實施的制裁,不僅僅是懲罰,還會透過長期損害其聲譽與資金籌措能力,發揮實際且有效的嚇阻作用。

韓国語訳

국제법을 위반한 기업에 부과되는 제재는 단순한 처벌에 그치지 않고, 기업의 평판과 자본 조달 능력을 장기적으로 훼손함으로써 실효적인 억지력을 발휘할 수 있다.

ベトナム語訳

Các biện pháp trừng phạt áp dụng đối với các doanh nghiệp vi phạm luật pháp quốc tế không chỉ là những hình phạt đơn thuần; bằng cách làm tổn hại lâu dài đến uy tín và khả năng huy động vốn của họ, chúng có thể trở thành một sức răn đe hiệu quả.

タガログ語訳

Ang mga parusang ipinapataw sa mga kumpanyang lumabag sa batas internasyonal ay hindi lamang mga simpleng parusa; sa pamamagitan ng pangmatagalang pagkasira ng kanilang reputasyon at ng kakayahang makalikom ng kapital, maaari itong magsilbing mabisang pang-iwas.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★