最終更新日:2026/01/08
B2
例文

The metal scale I found at the old market turned out to need delicate repairs, but if restored it could become the shop's flagship item.

中国語(簡体字)の翻訳

在旧市场发现的金属秤需要进行一些精细的修理,不过修复后有可能成为店里的招牌商品。

中国語(繁体字)の翻訳

在舊市場找到的金屬秤,雖然需要一些細微的修理,但修復後可能成為店裡的招牌商品。

韓国語訳

오래된 시장에서 발견한 금속제 저울은 약간의 수리가 필요하다는 것이 밝혀졌지만, 복원하면 가게의 대표 상품이 될 수 있다.

インドネシア語訳

Timbangan logam yang ditemukan di pasar tua ternyata memerlukan perbaikan kecil, tetapi jika dipulihkan bisa menjadi produk andalan toko.

ベトナム語訳

Chiếc cân kim loại tìm thấy ở chợ cũ cần được sửa chữa tỉ mỉ, nhưng nếu được phục hồi có thể trở thành mặt hàng chủ lực của cửa hàng.

タガログ語訳

Ang metal na timbangan na nahanap ko sa lumang pamilihan ay nangangailangan ng masusing pagkukumpuni, ngunit kapag naayos ay maaari itong maging tampok na panindang ng tindahan.

このボタンはなに?

復習用の問題

古い市場で見つけた金属製の秤は、細かい修理が必要だと分かったが、修復すれば店の看板商品になり得る。

正解を見る

The metal scale I found at the old market turned out to need delicate repairs, but if restored it could become the shop's flagship item.

The metal scale I found at the old market turned out to need delicate repairs, but if restored it could become the shop's flagship item.

正解を見る

古い市場で見つけた金属製の秤は、細かい修理が必要だと分かったが、修復すれば店の看板商品になり得る。

関連する単語

ひらがな
はかり
名詞
日本語の意味
規模
やさしい日本語の意味
ものの おもさを はかる どうぐ。
中国語(簡体字)の意味
称重器具 / 天平或磅秤
中国語(繁体字)の意味
用於稱量重量的器具 / 天平或磅秤
韓国語の意味
저울 / 무게를 재는 기구
インドネシア語
timbangan / alat penimbang / neraca
ベトナム語の意味
cái cân (dụng cụ đo trọng lượng) / cân đòn (cân thăng bằng)
タガログ語の意味
timbangan / kasangkapang pantimbang / panukat ng bigat
このボタンはなに?

The metal scale I found at the old market turned out to need delicate repairs, but if restored it could become the shop's flagship item.

中国語(簡体字)の翻訳

在旧市场发现的金属秤需要进行一些精细的修理,不过修复后有可能成为店里的招牌商品。

中国語(繁体字)の翻訳

在舊市場找到的金屬秤,雖然需要一些細微的修理,但修復後可能成為店裡的招牌商品。

韓国語訳

오래된 시장에서 발견한 금속제 저울은 약간의 수리가 필요하다는 것이 밝혀졌지만, 복원하면 가게의 대표 상품이 될 수 있다.

インドネシア語訳

Timbangan logam yang ditemukan di pasar tua ternyata memerlukan perbaikan kecil, tetapi jika dipulihkan bisa menjadi produk andalan toko.

ベトナム語訳

Chiếc cân kim loại tìm thấy ở chợ cũ cần được sửa chữa tỉ mỉ, nhưng nếu được phục hồi có thể trở thành mặt hàng chủ lực của cửa hàng.

タガログ語訳

Ang metal na timbangan na nahanap ko sa lumang pamilihan ay nangangailangan ng masusing pagkukumpuni, ngunit kapag naayos ay maaari itong maging tampok na panindang ng tindahan.

このボタンはなに?
関連語

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★