最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ひらがな
やさしい
漢字
優しい
形容詞
日本語の意味
優しい、愛情深い
やさしい日本語の意味
こころがやさしくて いたわりがあり おだやかなようすをあらわすこと
中国語(簡体字)の意味
温柔 / 体贴 / 慈爱
中国語(繁体字)の意味
溫柔 / 慈愛 / 體貼
韓国語の意味
상냥한 / 다정한 / 온화한
ベトナム語の意味
dịu dàng / hiền hòa / trìu mến
タガログ語の意味
mabait / maamo / malambing
このボタンはなに?

She usually doesn't show her emotions, but toward the children she revealed an unexpectedly gentle and affectionate side, and at times that delicate consideration eased the tension around her.

中国語(簡体字)の翻訳

她平时不把情绪表露在外,但对孩子们却展现出令人惊讶的温柔,有时她那细腻的关怀会缓解周围的紧张情绪。

中国語(繁体字)の翻訳

她平時不會把自己的情感表露出來,但對孩子們卻展現出令人驚訝的溫柔一面,偶爾那份細膩的關懷也會緩和周遭的緊張氣氛。

韓国語訳

그녀는 평소에는 자신의 감정을 드러내지 않지만, 아이들에 대해서는 놀랄 만큼 다정한 면모를 보였고, 때때로 그 섬세한 배려가 주변의 긴장을 누그러뜨렸다.

ベトナム語訳

Cô ấy thường không bộc lộ cảm xúc ra ngoài, nhưng đối với trẻ em cô ấy lại thể hiện một khía cạnh dịu dàng đến đáng ngạc nhiên, và thỉnh thoảng sự chu đáo tinh tế ấy đã làm dịu bớt căng thẳng xung quanh.

タガログ語訳

Karaniwan ay hindi niya ipinapakita ang kanyang nararamdaman, ngunit sa mga bata ay nagpapakita siya ng nakakagulat na kabaitan, at paminsan-minsan ay ang kanyang maalalahaning pag-aalaga ang nagpapagaan sa tensiyon sa paligid.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★