最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

反り

ひらがな
そり
名詞
日本語の意味
曲がった / アーチ状の / 歪んだ
やさしい日本語の意味
まっすぐな板や刀などが少しゆるやかにまがっているようす
中国語(簡体字)の意味
弯曲 / 弧度 / 翘曲
中国語(繁体字)の意味
彎曲 / 拱形 / 翹曲
韓国語の意味
휘어짐 / 굽음·만곡 / 뒤틀림
ベトナム語の意味
độ cong / sự cong vênh / độ uốn cong
タガログ語の意味
kurbada / pagkabaluktot / pagkaarko
このボタンはなに?

Recent studies have shown that the subtle curvature of wood has a far greater impact on the durability of buildings than was previously thought.

中国語(簡体字)の翻訳

近年的研究表明,木材的微小翘曲对建筑物耐久性的影响远比以前认为的要大得多。

中国語(繁体字)の翻訳

近年研究顯示,木材的細微翹曲對建築物耐久性的影響,比先前認為的要大得多。

韓国語訳

최근 연구에서는 목재의 미세한 휨이 건축물의 내구성에 미치는 영향이 이전에 생각되었던 것보다 훨씬 크다는 것이 밝혀졌다.

ベトナム語訳

Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng những cong vênh vi mô của gỗ có ảnh hưởng đến độ bền của công trình lớn hơn nhiều so với những gì từng được nghĩ trước đây。

タガログ語訳

Ipinapakita ng mga kamakailang pag-aaral na ang mga pinong pagbaluktot ng kahoy ay may mas malaking epekto sa tibay ng mga gusali kaysa dati itong inakala.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★