最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ずらっと

副詞
日本語の意味
連続して
やさしい日本語の意味
おおぜいの人やたくさんのものが、ならんでいるようすをあらわすことば
中国語(簡体字)の意味
成排地 / 排成一列地 / 一长排地
中国語(繁体字)の意味
成排地 / 一字排開地 / 排成一列地
韓国語の意味
줄지어 / 죽 늘어서 / 일렬로
ベトナム語の意味
thành hàng dài / xếp thành một dãy / nối dài thành dãy
タガログ語の意味
nakahilera / nakapila / sunod-sunod na nakahanay
このボタンはなに?

When I stepped into the municipal library's special exhibition room, ancient documents and photographs that tell the local history were arranged in a row in chronological order, and I found myself staring at them for a long time.

中国語(簡体字)の翻訳

走进市立图书馆的特别展示室,讲述本地区历史的古文献和照片按年代顺序整齐陈列,让我不由自主地驻足良久。

中国語(繁体字)の翻訳

一踏入市立圖書館的特別展示室,敘述在地歷史的古文書與照片便按年代順序排成一列,我不禁看了很久。

韓国語訳

시립도서관의 특별 전시실에 들어서자 지역의 역사를 말해 주는 고문서와 사진들이 연대순으로 쭉 늘어서 있어 나도 모르게 오랫동안 바라보게 되었다.

ベトナム語訳

Khi bước vào phòng trưng bày đặc biệt của thư viện thành phố, những tài liệu cổ và bức ảnh kể về lịch sử địa phương được sắp xếp theo niên đại trải dài trước mắt, khiến tôi không thể rời mắt và ngắm nhìn trong một thời gian dài。

タガログ語訳

Pagkapasok ko sa espesyal na silid-pagtatanghal ng aklatan ng lungsod, sunud-sunod na nakahanay ang mga lumang dokumento at larawan na nagsasalaysay ng kasaysayan ng lugar, at hindi ko maiwasang tumingin nang matagal.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★