元となった辞書の項目
講読
ひらがな
こうどく
名詞
日本語の意味
読む
やさしい日本語の意味
本をよみながら、そのないようやぶんしょうをくわしくりかいすること
中国語(簡体字)の意味
讲解式阅读(文本) / 课堂读解;读书课 / (对原文的)读译与讲评
中国語(繁体字)の意味
導讀;講解文本的閱讀 / 課堂上逐句講解與解讀 / 以講解方式進行的閱讀活動
韓国語の意味
글이나 원전을 해설하며 읽음 / 텍스트를 읽고 풀이하는 수업
インドネシア語
pembacaan dengan penjelasan / kelas pembacaan teks / kuliah membaca dan mengulas teks
ベトナム語の意味
việc đọc và giảng giải văn bản / lớp/giờ học đọc hiểu (đọc và phân tích văn bản) / đọc có chú giải
タガログ語の意味
pagbasa at pagpapaliwanag ng teksto / pagbabásang pangklase / klase sa pagbasa ng teksto