最終更新日:2025/09/22

(giving) birth, childbirth, delivery

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

お産

ひらがな
おさん
漢字
名詞
日本語の意味
出産、分娩
やさしい日本語の意味
あかちゃんが おかあさんの おなかから うまれてくること
中国語(簡体字)の意味
分娩 / 生产 / 生孩子
中国語(繁体字)の意味
分娩 / 生產 / 生孩子
韓国語の意味
출산 / 분만 / 해산
ベトナム語の意味
sinh nở / sinh con / sinh đẻ
タガログ語の意味
panganganak / pagsilang / pagluluwal
このボタンはなに?

Surrounded by medical staff, she calmly and thoroughly recounted her experience of safely completing childbirth after hours of labor.

中国語(簡体字)の翻訳

她在医护人员陪伴下,冷静而详细地讲述了自己在长时间阵痛后顺利分娩的经历。

中国語(繁体字)の翻訳

她在醫療人員的包圍下,經過長時間陣痛,順利完成生產,並冷靜且詳盡地敘述了當時的經歷。

韓国語訳

그녀는 의료진에 둘러싸인 채로 장시간의 진통을 겪은 끝에 무사히 출산을 마친 경험을 침착하고 상세하게 이야기했다.

ベトナム語訳

Dù được bao quanh bởi nhân viên y tế, cô ấy đã trải qua những cơn đau chuyển dạ kéo dài và cuối cùng sinh con an toàn, rồi kể lại trải nghiệm đó một cách bình tĩnh và chi tiết.

タガログ語訳

Ikinuwento niya nang kalmado at detalyado ang kanyang karanasan na, habang napapalibutan ng mga medikal na kawani, dumanas siya ng mahabang panganganak at sa wakas ay ligtas siyang nanganak.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★