最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

求心顔

ひらがな
きゅうしんがお
名詞
日本語の意味
顔立ちの特徴を表す語で、特に目と目の間の距離が比較的狭い顔つきのこと。美人の条件の一つとして語られることもある。
やさしい日本語の意味
ふたつのめのあいだがせまく、かおのまんなかにめがよっているようにみえるかお
中国語(簡体字)の意味
眼距较近的脸型 / 两眼间距偏小的面容 / 眼间距较窄的面孔
中国語(繁体字)の意味
眼睛間距較小的臉型 / 五官集中、偏向臉部中心的臉
韓国語の意味
눈 사이 간격이 좁은 얼굴 / 얼굴 중심부에 이목구비가 모여 있는 얼굴 / 미용에서 눈이 비교적 가까운 인상
インドネシア語
wajah dengan jarak antar mata relatif sempit / wajah yang mata-matanya berdekatan
ベトナム語の意味
Khuôn mặt có khoảng cách giữa hai mắt nhỏ / Gương mặt có đường nét tập trung về trung tâm (mắt, mũi, miệng gần nhau) / Dáng mặt mắt gần nhau, các nét tụ vào trung tâm
タガログ語の意味
mukha na maliit ang pagitan ng mga mata / mukhang magkakalapit ang mga mata / tipo ng kagandahan na dikit ang pagitan ng mga mata
このボタンはなに?

He has a charming face.

中国語(簡体字)の翻訳

他的面部特征呈向心型。

中国語(繁体字)の翻訳

他的五官集中在臉部中央。

韓国語訳

그는 시선을 끄는 얼굴을 가지고 있다.

インドネシア語訳

Dia memiliki wajah yang memikat.

ベトナム語訳

Anh ấy có khuôn mặt cuốn hút.

タガログ語訳

May mukha siyang nakakabighani.

このボタンはなに?
意味(1)

(beauty) face where the gap in between the eyes is comparatively small

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★