最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

あさどり

漢字
朝採り
名詞
日本語の意味
朝に収穫すること、またはその日朝に収穫されたものを指す名詞。特に野菜や果物、魚介などの鮮度を強調する場面で用いられることが多い。
やさしい日本語の意味
そのひのあさに、とったやさいやさかななどのしんせんなもの
中国語(簡体字)の意味
当天早晨的采收 / 当天早晨采收的东西
中国語(繁体字)の意味
當天早晨採收 / 當天早晨現採的農產品
韓国語の意味
그날 아침에 수확함 / 그날 아침에 수확한 것
ベトナム語の意味
đồ thu hoạch sáng nay / nông sản/hải sản hái, bắt vào buổi sáng cùng ngày / việc thu hoạch vào buổi sáng
タガログ語の意味
ani ngayong umaga / bagong pitas ngayong umaga / bagong ani ngayong umaga
このボタンはなに?

For today's breakfast, I used fresh vegetables harvested this morning.

中国語(簡体字)の翻訳

今天的早餐用当天早上采摘的新鲜蔬菜做的。

中国語(繁体字)の翻訳

今天的早餐是用當天早上採收的新鮮蔬菜做的。

韓国語訳

오늘 아침 식사는 갓 따온 신선한 채소로 만들었습니다.

ベトナム語訳

Bữa sáng hôm nay tôi đã làm từ những loại rau tươi mới hái sáng nay.

タガログ語訳

Ginawa ko ang agahan ngayong umaga gamit ang mga sariwang gulay na inani kaninang umaga.

このボタンはなに?
意味(1)

harvesting that morning

意味(2)

that which was harvested that morning

romanization

hiragana historical

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★