元となった辞書の項目
小泉構文
ひらがな
こいずみこうぶん
名詞
インターネット
略語
異表記
俗語
日本語の意味
インターネットスラングで、「小泉進次郎構文」の略称。小泉進次郎氏の特徴的なスピーチの言い回しを指す。
やさしい日本語の意味
しょうらいのことをあいまいにたくさん話す小泉しんじろうさんの話し方のこと
中国語(簡体字)の意味
网络用语,“小泉进次郎构文”的简称 / 指同义反复、内容空洞的套话式句子 / 听起来像在说话但信息量极低的表达方式
中国語(繁体字)の意味
小泉進次郎構文的簡稱。 / 指以空泛、重複、繞圈子為特徵的說話或寫作風格。
韓国語の意味
‘고이즈미 신지로 구문’의 줄임말(인터넷 은어). / 고이즈미 신지로의 동어반복·공허한 화법을 빗댄 표현. / 내용은 빈약하나 그럴듯하게 들리는 문장을 놀리는 말.
ベトナム語の意味
Viết tắt của “cấu trúc câu Koizumi Shinjiro” (tiếng lóng mạng). / Lối diễn đạt sáo rỗng, vòng vo, lặp từ; nghe có vẻ ý nghĩa nhưng thực chất rỗng. / Kiểu câu nhắc lại điều hiển nhiên, không thêm thông tin, thường dùng như meme.
タガログ語の意味
daglat ng “小泉進次郎構文” / meme/istilong pangungusap na tila malalim ngunit hungkag, iniuugnay kay Shinjirō Koizumi
意味(1)
(Internet slang) Short for 小泉進次郎構文.
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )