最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

切稜立方體

ひらがな
せつりょうりっぽうたい
漢字
切稜立方体
名詞
活用形 旧字体
日本語の意味
Kyūjitai form of 切稜立方体: chamfered cube
やさしい日本語の意味
しかくい立方体のすみを小さく切りおとして少し平らにした立体
中国語(簡体字)の意味
倒角立方体 / 对立方体的棱进行斜切后得到的多面体
中国語(繁体字)の意味
指立方體的稜邊被倒角處理後的形狀。 / 幾何學:對立方體進行削稜(切去邊)所得之多面體。
韓国語の意味
모서리를 깎아낸 정육면체 / 모따기된 정육면체
ベトナム語の意味
khối lập phương vát cạnh / dạng chữ cổ (Kyūjitai) của 切稜立方体
タガログ語の意味
kubo na may pahilis na tabas sa mga gilid / kubo na pinatag ang mga sulok at gilid
このボタンはなに?

This chamfered cube is one of the shapes in mathematics, and it has the characteristic that all faces are equal.

中国語(簡体字)の翻訳

这个切棱立方体是数学中的一种形状,具有所有面都相等的特性。

中国語(繁体字)の翻訳

這個切稜立方體是數學中的一種形狀,具有所有面都相等的特性。

韓国語訳

이 절단된 모서리의 정육면체는 수학적 도형 중 하나로, 모든 면이 동일하다는 특성을 가지고 있습니다.

ベトナム語訳

Khối lập phương được cắt cạnh này là một trong những hình dạng toán học và có đặc tính tất cả các mặt đều bằng nhau.

タガログ語訳

Ang kubong ito na may ginupit na mga gilid ay isa sa mga hugis sa matematika, at ang lahat ng mga mukha nito ay magkapantay.

このボタンはなに?
意味(1)

Kyūjitai form of 切稜立方体: chamfered cube

canonical

romanization

shinjitai

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★