元となった辞書の項目
かけことば
漢字
掛詞
名詞
日本語の意味
pivot word (a form of punning in traditional Japanese poetry)
やさしい日本語の意味
ひとつのことばにふたついじょうのいみをもたせて、しをおもしろくすること
中国語(簡体字)の意味
(日语和歌)挂词 / 利用同音或多义制造双关的词语
中国語(繁体字)の意味
日本古典詩歌中的修辭,利用同音或多義詞造成雙關 / 一詞同時表達兩義並作為上下文的銜接點的詞語
韓国語の意味
전통 일본 시에서 동음·중의성을 활용해 한 표현에 둘 이상의 의미를 겹치는 수사법 / 중의적 효과를 내는 언어유희의 한 형태
インドネシア語
permainan kata (pun) dalam puisi tradisional Jepang / kata bermakna ganda yang menghubungkan baris-baris puisi
ベトナム語の意味
phép chơi chữ đồng âm trong thơ Nhật cổ, dùng một từ mang hai hay nhiều nghĩa cùng lúc / từ “bản lề” nối ý trong câu thơ nhờ tính đa nghĩa/đồng âm / lối pun truyền thống trong thơ Nhật, tạo nhiều cách hiểu từ cùng một từ
タガログ語の意味
salitang may dalawang kahulugan sa tula / paronomasya sa tradisyunal na tulang Hapones / salitang pivot na nag-uugnay ng dalawang pagbasa sa isang linya
意味(1)
pivot word (a form of punning in traditional Japanese poetry)
( romanization )
( hiragana historical )