元となった辞書の項目
もらいっぱなし
漢字
貰いっぱなし
名詞
日本語の意味
もらってばかりで返さないこと・人
やさしい日本語の意味
あいてから何かをもらうだけで じぶんはおかえしをしないようす
中国語(簡体字)の意味
收受而不回报 / 只拿不付出 / 只收不回礼
中国語(繁体字)の意味
只收不付出 / 一直接受而不回報 / 收受而未回贈
韓国語の意味
받기만 함 / 받아 놓고 보답하지 않음 / 주지 않고 일방적으로 받음
ベトナム語の意味
việc chỉ nhận mà không đáp lại / nhận mà không đền đáp / chỉ nhận chứ không cho lại
タガログ語の意味
pagtanggap lang at walang ibinabalik / puro tanggap, walang kapalit / pagtanggap nang walang ganting-loob
意味(1)
receiving, and not giving anything in return
( romanization )