最終更新日:2025/09/01
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ラス一

ひらがな
らすいち
名詞
くだけた表現
日本語の意味
最後に残った一つの物、またはその状態を指す俗語的な表現。主に商品の在庫について用いられる。
やさしい日本語の意味
のこりひとつだけになったもののこと
中国語(簡体字)の意味
最后一个(剩下的) / 仅剩一件(商品等) / 最后一份
中国語(繁体字)の意味
最後一個(剩餘的) / 僅剩一件(商品) / 最後一件(庫存)
韓国語の意味
마지막 한 개 / 마지막 남은 물건 / 재고가 하나만 남은 상태
インドネシア語
barang terakhir (sisa satu) / yang terakhir tersisa / unit terakhir tersedia
ベトナム語の意味
cái cuối cùng còn lại (của một món hàng) / món/chiếc cuối cùng còn hàng / hàng cuối cùng trên kệ
タガログ語の意味
huling piraso / natitirang isa / huling natitira
このボタンはなに?

I found the last remaining red coat at a little shop in town, so I bought it immediately.

中国語(簡体字)の翻訳

我在街上的一家小店发现了最后一件红色大衣,就立刻买下了。

中国語(繁体字)の翻訳

在街上的小店裡發現最後一件紅色大衣,就立刻買下了。

韓国語訳

동네의 작은 가게에서 마지막 한 벌인 빨간 코트를 찾아서 바로 샀다.

インドネシア語訳

Di sebuah toko kecil di kota, aku menemukan satu-satunya mantel merah yang tersisa, jadi langsung membelinya.

ベトナム語訳

Trong một cửa hàng nhỏ trên phố, tôi tìm thấy chiếc áo khoác đỏ cuối cùng nên đã mua ngay.

タガログ語訳

Sa maliit na tindahan sa bayan, natagpuan ko ang huling pulang amerikana kaya agad ko itong binili.

このボタンはなに?
意味(1)

(informal) last one remaining (as of an item at the store, etc.)

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★