最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ほっと

副詞
日本語の意味
リラックス
やさしい日本語の意味
しんぱいごとなどがなくなり、あんしんしてきもちがらくになるようす
中国語(簡体字)の意味
松了一口气地 / 如释重负地 / 轻松地
中国語(繁体字)の意味
鬆一口氣地 / 如釋重負地 / 放鬆地
韓国語の意味
안도하여 마음이 놓이는 모양 / 긴장이 풀려 편안해지는 모양 / 한숨 돌리는 듯이 느긋해지는 모양
ベトナム語の意味
thở phào nhẹ nhõm / cảm thấy yên tâm / thư thái
タガログ語の意味
nakahinga nang maluwag / guminhawa ang pakiramdam / napanatag ang loob
このボタンはなに?

After a lengthy negotiation concluded far more smoothly than expected, all parties, freed from awkwardness and tension, breathed a sigh of relief.

中国語(簡体字)の翻訳

漫长的谈判出乎意料地顺利结束,所有相关人员从尴尬和紧张中解脱出来,长舒了一口气。

中国語(繁体字)の翻訳

漫長的談判比預期更順利地達成,所有相關人員從尷尬與緊張中解脫,大家都鬆了一口氣。

韓国語訳

긴 협상이 예상보다 매끄럽게 마무리되어 관계자 전원은 어색함과 긴장감에서 벗어나 안도의 한숨을 내쉬었다.

ベトナム語訳

Cuộc đàm phán kéo dài đã kết thúc suôn sẻ hơn dự đoán, khiến tất cả những người liên quan được giải tỏa sự bối rối và căng thẳng, ai nấy đều thở phào nhẹ nhõm.

タガログ語訳

Nagtapos nang mas maayos kaysa inaasahan ang mahabang negosasyon, at napawi ang pagkailang at tensyon sa lahat ng mga sangkot, kaya't napahinga sila nang maluwag.

このボタンはなに?
意味(1)

relaxing

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★