最終更新日:2025/08/31
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ごはっと

漢字
御法度
名詞
日本語の意味
ご法度: Synonym of 法度 (hatto)
やさしい日本語の意味
してはいけないときびしくきめられたことやならわし
中国語(簡体字)の意味
法令;法规(旧时统治者颁布的成文规定) / 禁令;禁止;忌讳(不许做的事)
中国語(繁体字)の意味
法令、章程、禁令(歷史上的統治者頒布的規範) / 禁忌、嚴禁之事(口語用法)
韓国語の意味
금지 / 엄금 / 금기
ベトナム語の意味
điều cấm; điều tối kỵ / lệnh cấm; cấm chỉ / (lịch sử Nhật) pháp độ; sắc lệnh của Mạc phủ
タガログ語の意味
pagbabawal; mahigpit na bawal / kautusan o edikto (makaluma)
このボタンはなに?

In this town, laughing loudly at ceremonial occasions is considered a taboo.

中国語(簡体字)の翻訳

在这个小镇上,在冠婚葬祭等场合大声笑被视为禁忌。

中国語(繁体字)の翻訳

在這個城鎮裡,在冠婚葬祭的場合大聲笑被視為禁忌。

韓国語訳

이 마을에서는 관혼상제의 자리에서 큰 소리로 웃는 것을 금기시한다.

ベトナム語訳

Ở thị trấn này, cười lớn tiếng trong các dịp như cưới hỏi và tang lễ được coi là điều cấm kỵ.

タガログ語訳

Sa bayang ito, itinuturing na bawal ang malakas na pagtawa sa mga seremonyang tulad ng kasal at libing.

このボタンはなに?
意味(1)

ご法度: Synonym of 法度 (hatto)

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★