最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

鋳掛師

ひらがな
いかけし
漢字
鋳掛け師
名詞
日本語の意味
鋳掛けを仕事とする人。特に、鍋・釜などの修理をして回る職人。
やさしい日本語の意味
なべやかまなどこわれた金ぞくのどうぐをなおしてまわるしごとをする人
中国語(簡体字)の意味
补锅匠 / 巡回锡匠 / 流动修补金属器具的工匠
中国語(繁体字)の意味
補鍋匠 / 巡迴修補金屬器皿的匠人 / 行腳錫匠
韓国語の意味
떠돌이 땜장이 / 떠돌며 냄비·솥 등 금속 그릇을 땜질해 고치는 사람
インドネシア語
tukang patri keliling / tukang tambal panci keliling / tukang perbaikan perkakas logam keliling
ベトナム語の意味
thợ vá hàn nồi niêu đi rong / thợ hàn thiếc lưu động / người đi rong sửa đồ dùng kim loại
タガログ語の意味
naglalakbay na latero / tagakumpuni ng kaldero at kasangkapang yari sa lata
このボタンはなに?

My grandfather used to travel from village to village as a tinker in the past.

中国語(簡体字)の翻訳

我的祖父从前作为铸造师从一个村庄到另一个村庄巡回。

中国語(繁体字)の翻訳

我的祖父從前以鑄造師的身份從一個村莊巡迴到另一個村莊。

韓国語訳

제 할아버지는 예전에 주물 장인으로 마을에서 마을로 돌아다니며 일하셨습니다.

インドネシア語訳

Kakek saya dulu bepergian dari desa ke desa sebagai tukang pengecoran.

ベトナム語訳

Ngày xưa, ông tôi từng đi từ làng này sang làng khác với nghề thợ đúc.

タガログ語訳

Ang aking lolo noon ay naglalakbay mula sa isang baryo patungo sa isa pa bilang isang tagapaghulma ng metal.

このボタンはなに?
意味(1)

tinker (itinerant tinsmith)

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★