最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

中程

ひらがな
なかほど
名詞
日本語の意味
真ん中、中間
やさしい日本語の意味
ある場所や時間のまんなかあたりをあらわすことば
中国語(簡体字)の意味
中间部分;中段 / 中途;半途
中国語(繁体字)の意味
中間 / 中途 / 半途
韓国語の意味
중간 지점 / 중간 부분 / 중간 정도
ベトナム語の意味
phần giữa / đoạn giữa / giữa chừng
タガログ語の意味
gitna / kalagitnaan / bandang gitna
このボタンはなに?

While the debate was heating up, he calmly stood midway in the room and tried to organize the opinions of both sides.

中国語(簡体字)の翻訳

在讨论正热烈进行时,他冷静地站在房间中央,试图整理双方的意见。

中国語(繁体字)の翻訳

討論正白熱化時,他冷靜地站在房間中央,試圖整理雙方的意見。

韓国語訳

토론이 한창 달아오른 가운데, 그는 침착하게 방 한가운데에 멈춰 서서 양측의 의견을 정리하려 했다.

ベトナム語訳

Giữa lúc cuộc tranh luận đang diễn ra sôi nổi, anh ấy bình tĩnh dừng lại ở giữa phòng và cố gắng sắp xếp lại ý kiến của cả hai bên.

タガログ語訳

Habang umiinit ang pagtatalo, kalma siyang huminto sa gitna ng silid at sinubukang ayusin ang mga opinyon ng magkabilang panig.

このボタンはなに?
意味(1)

middle, midway

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★