最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

親方日の丸

ひらがな
おやかたひのまる
名詞
日本語の意味
政府や公的機関に勤める人が、「どうせ国や自治体(日の丸=日本国)が最終的に面倒を見てくれる(お金を出してくれる)」という甘えや油断のある態度を指す語。税金を財源とするため、無駄遣いや非効率に対する危機感が薄い様子を含意する。
やさしい日本語の意味
くにのしごとやくにのかいしゃではたらくひとがおかねのしんぱいをあまりしない考え
中国語(簡体字)の意味
倚仗政府撑腰,对钱财与盈利不甚在意的心态 / 认为有国家兜底,亏损经费无须担忧的做派 / 比喻公营机构人员对财政问题漠不关心的态度
中国語(繁体字)の意味
仗著政府作後盾,對金錢不以為意的心態 / 形容官營或公務部門憑公帑,財務觀念鬆散 / 指有國家買單,花錢不心疼的作風
韓国語の意味
정부가 지원해 줄 거라 돈 걱정을 하지 않는 태도 / 공공부문에서 비용·수익을 따지지 않는 안일한 사고방식 / 국가에 의존해 경영 책임 의식이 약한 관행
インドネシア語
sikap pegawai/lembaga negara yang merasa uang bukan masalah karena ditanggung pemerintah / mentalitas bergantung pada dukungan negara sehingga abai pada efisiensi atau laba
ベトナム語の意味
thái độ ỷ lại ngân sách, coi tiền bạc không đáng bận tâm / tâm lý “có Nhà nước chống lưng”, không lo lỗ lãi / thói quen làm việc thiếu tiết kiệm vì được ngân sách bù
タガログ語の意味
ugaling kawani ng pamahalaan na hindi iniintindi ang gastos / mentalidad na umaasa sa kaban ng bayan / asal sa sektor publiko na bale-wala ang kita o pagkalugi
このボタンはなに?

The performance of Oyakata Hinomaru was really wonderful.

中国語(簡体字)の翻訳

亲方日の丸的演技真是太精彩了。

中国語(繁体字)の翻訳

親方日の丸的演技真的非常出色。

韓国語訳

오야카타 히노마루의 연기는 정말 훌륭했다.

インドネシア語訳

Penampilan Oyakata Hinomaru benar-benar luar biasa.

ベトナム語訳

Diễn xuất của 親方日の丸 thật sự tuyệt vời.

タガログ語訳

Talagang kahanga-hanga ang pagganap ni Oyakata Hinomaru.

このボタンはなに?
意味(1)

the attitude of those who work for the government that money is not a concern

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★